menu_book
見出し語検索結果 "vụ nổ súng" (1件)
vụ nổ súng
日本語
名銃撃事件
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
警察は昨夜の銃撃事件の原因を捜査している。
swap_horiz
類語検索結果 "vụ nổ súng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vụ nổ súng" (1件)
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
警察は昨夜の銃撃事件の原因を捜査している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)